xâu tai

xâu tai

Một con xâu tai đang bò trên chiếc lá xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài côn trùng: "xâu tai" tên gọi của một loại côn trùng nhỏ, thường sốngnơi ẩm thấp, đuôi hình kìm, ban đêm hay hoạt động. Loài này còn được gọi là con xâu tai, con bọ đuôi kìm, hoặc con bọ xâu tai.
    • Đặc điểm sinh học: thuộc họ xâu tai (Forficulidae), thường được tìm thấy trong vườn, dưới đá, hoặc trong các khe nứt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con xâu tai thường chui vào tai người khi ngủ. (Loài côn trùng này thói quen chui vào tai người, gây sợ hãi.)
    • Trong vườn nhiều xâu tai ẩn dưới các tảng đá. (Nơi ẩm thấp trong vườn môi trường sống của loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họ xâu tai": nhóm phân loại sinh học bao gồm các loài xâu tai.
    • Họ xâu tai nhiều loài khác nhau trên thế giới. (Nhóm sinh học này đa dạng về chủng loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Con xâu tai (danh từ): cách gọi thông thường, nhấn mạnh vào cá thể.

    • Con xâu tai trên tường. (Một cá thể loài xâu tai di chuyển trên bề mặt tường.)
  • Bọ đuôi kìm (danh từ): tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.

    • Bọ đuôi kìm loài côn trùng đuôi giống cái kìm. (Tên gọi mô tả phần đuôi của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ xâu tai: cách gọi phổ biến khác.
  • Forficule (từ mượn từ tiếng Pháp): ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Xâu tai vào tổ kiến (thành ngữ dân gian): chỉ tình huống rắc rối, khó thoát.
    • Chuyện này như xâu tai vào tổ kiến, càng giải quyết càng lộn xộn. (Tình huống phức tạp, khó xử lý.)